아무 단어나 입력하세요!

"pour in" in Vietnamese

ùn ùn kéo đếnđổ về tới tấp

Definition

Khi số lượng lớn người, vật hoặc thông tin đến cùng lúc và rất nhanh, thường tạo cảm giác bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng với đám đông, tin nhắn, đơn từ, không dùng cho chất lỏng thực tế. Ví dụ như 'đơn apply đổ về', 'tin nhắn tới tấp'.

Examples

After the doors opened, people began to pour in.

Khi cửa mở ra, mọi người bắt đầu **ùn ùn kéo đến**.

Messages started to pour in after we posted the announcement.

Sau khi chúng tôi đăng thông báo, tin nhắn bắt đầu **đổ về tới tấp**.

Applicants will pour in when they hear about the job opening.

Khi nghe về việc tuyển dụng, ứng viên sẽ **ùn ùn kéo đến**.

As soon as the sale started, the orders just poured in.

Ngay khi bắt đầu giảm giá, đơn đặt hàng đã **đổ về tới tấp**.

Every time we post a cute cat video, comments pour in from everywhere.

Mỗi lần chúng tôi đăng video mèo dễ thương, bình luận lại **đổ về tới tấp** từ khắp nơi.

Donations began to pour in after the story was shared online.

Khi câu chuyện được chia sẻ online, các khoản quyên góp bắt đầu **đổ về tới tấp**.