아무 단어나 입력하세요!

"poultice" in Vietnamese

thuốc đắp

Definition

Một hỗn hợp mềm, ẩm, thường được làm nóng và đắp lên da để làm dịu đau, giảm viêm hoặc giúp vết thương mau lành. Thường thấy trong các phương pháp dân gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính y học, dùng nhiều trong bối cảnh dân gian, thảo dược. Hay đi với 'thuốc đắp thảo dược', 'thuốc đắp nóng', 'thuốc đắp bánh mì'. Hiếm khi dùng cho thuốc tây hiện đại.

Examples

She put a warm poultice on her sore knee.

Cô ấy đắp một **thuốc đắp** ấm lên đầu gối bị đau của mình.

A doctor recommended a herbal poultice for the infection.

Bác sĩ khuyên dùng **thuốc đắp** thảo dược cho vùng bị nhiễm trùng.

The nurse applied a bread poultice to reduce swelling.

Y tá đắp **thuốc đắp** bánh mì để giảm sưng.

My grandmother would always make a homemade poultice when someone got a cut.

Bà tôi luôn tự làm **thuốc đắp** tại nhà mỗi khi có ai bị đứt tay.

Have you ever tried a clay poultice for sore muscles?

Bạn đã từng thử **thuốc đắp** đất sét cho cơ đau chưa?

The old remedy is to use a poultice and rest until you feel better.

Bài thuốc xưa là dùng **thuốc đắp** và nghỉ ngơi cho đến khi bạn thấy khỏe hơn.