아무 단어나 입력하세요!

"pouches" in Vietnamese

túi nhỏbao nhỏ

Definition

Túi nhỏ, mềm dùng để đựng, mang hoặc đóng gói vật dụng. Cũng có thể chỉ bộ phận cơ thể dạng túi như túi của kangaroo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho loại túi nhỏ, mềm như 'túi ni lông', 'túi trà' hoặc túi trên cơ thể động vật. Không dùng cho túi lớn hoặc cứng.

Examples

She keeps coins in small pouches.

Cô ấy cất tiền xu vào những **túi nhỏ**.

The tea comes in individual pouches.

Trà được đựng trong từng **túi nhỏ** riêng biệt.

Kangaroos carry their babies in their pouches.

Kangaroo mang con trong **túi** của mình.

Can you grab a couple of those resealable pouches for the snacks?

Bạn lấy giúp vài **túi nhỏ** có thể khóa lại đó cho đồ ăn vặt nhé?

All my travel toiletries fit into those clear plastic pouches.

Mọi đồ dùng cá nhân đi du lịch của tôi đều để vừa trong những **túi nhựa trong suốt** đó.

After lunch, the kids stuffed their empty pouches in the trash can.

Sau bữa trưa, bọn trẻ vứt **túi nhỏ** rỗng vào thùng rác.