아무 단어나 입력하세요!

"potting" in Vietnamese

trồng vào chậu

Definition

Trồng vào chậu là việc chuyển cây hoặc hạt giống vào chậu có đất để cây phát triển. Thường dùng khi bắt đầu trồng cây trong nhà hoặc thay sang chậu lớn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực làm vườn. Hay gặp các cụm như 'potting soil' (đất trồng chậu), 'potting bench' (bàn trồng cây). Không dùng ngoài bối cảnh cây trồng.

Examples

She is potting her new tomato plants in the greenhouse.

Cô ấy đang **trồng vào chậu** những cây cà chua mới trong nhà kính.

The children helped with potting flowers for Mother's Day.

Bọn trẻ đã giúp **trồng vào chậu** hoa cho Ngày của Mẹ.

He bought a bag of potting soil at the store.

Anh ấy đã mua một bao đất **trồng vào chậu** ở cửa hàng.

After potting, remember to water your plants thoroughly.

Sau khi **trồng vào chậu**, nhớ tưới nước đầy đủ cho cây.

My favorite part of gardening is the relaxing time spent potting seedlings.

Phần tôi thích nhất khi làm vườn là lúc thư giãn **trồng vào chậu** cây con.

They spent Saturday afternoon potting herbs on the balcony.

Họ đã dành cả chiều thứ Bảy để **trồng vào chậu** các loại thảo mộc trên ban công.