아무 단어나 입력하세요!

"pothole" in Vietnamese

ổ gà

Definition

Một hố nhỏ hoặc vừa trên mặt đường, thường hình thành do xe cộ, thời tiết hoặc sự mài mòn. Nó có thể làm cho việc lái xe trở nên khó khăn hoặc nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng khi nói về đường sá và phương tiện. Không dùng cho vết nứt trên vỉa hè hoặc lỗ tự nhiên trên đất.

Examples

The car hit a pothole and shook.

Chiếc xe vướng phải **ổ gà** và bị rung lắc.

There is a big pothole in the middle of the street.

Có một **ổ gà** lớn giữa đường.

Be careful—there are potholes after the rain.

Cẩn thận—sau mưa có nhiều **ổ gà**.

I got a flat tire after driving over a pothole.

Tôi bị xẹp lốp sau khi đi qua **ổ gà**.

The city needs to fix these potholes soon.

Thành phố cần sửa những **ổ gà** này sớm.

Watch out, there's a nasty pothole right after the turn.

Cẩn thận, có một **ổ gà** nguy hiểm ngay sau khúc cua.