아무 단어나 입력하세요!

"postmarked" in Vietnamese

đóng dấu bưu điện

Definition

Thư, bưu thiếp hoặc bưu kiện đã được bưu điện đóng dấu xác nhận ngày, nơi gửi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho thư, bưu thiếp hoặc bưu kiện. 'must be postmarked by (date)' nghĩa là cần đóng dấu bưu điện trước ngày đó. Không dùng cho email hoặc thư điện tử.

Examples

The letter was postmarked yesterday.

Lá thư đã được **đóng dấu bưu điện** vào ngày hôm qua.

All entries must be postmarked by June 1.

Tất cả bài dự thi phải được **đóng dấu bưu điện** trước ngày 1 tháng 6.

Is the envelope postmarked?

Phong bì này đã được **đóng dấu bưu điện** chưa?

The package arrived late but was clearly postmarked before the deadline.

Bưu kiện đến muộn nhưng rõ ràng đã được **đóng dấu bưu điện** trước thời hạn.

Make sure your application is postmarked or it won't be accepted.

Đảm bảo hồ sơ của bạn đã được **đóng dấu bưu điện**, nếu không sẽ không được chấp nhận.

Some old postcards are postmarked from places that no longer exist.

Một số bưu thiếp cũ được **đóng dấu bưu điện** từ những nơi giờ đã không còn.