아무 단어나 입력하세요!

"posthumously" in Vietnamese

sau khi qua đời

Definition

Khi một người nhận giải thưởng, danh dự hoặc tác phẩm được công bố sau khi họ đã qua đời, đó là 'sau khi qua đời'.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn viết, trang trọng, chỉ liên quan đến việc tặng thưởng, xuất bản hoặc ghi nhận sau khi ai đó đã mất.

Examples

The author’s book was published posthumously.

Cuốn sách của tác giả đã được xuất bản **sau khi qua đời**.

He received a medal posthumously for his bravery.

Anh ấy đã nhận được huy chương **sau khi qua đời** vì lòng dũng cảm.

She was honored posthumously at the ceremony.

Cô ấy được vinh danh **sau khi qua đời** tại buổi lễ.

His final painting was discovered and shown posthumously at an art gallery.

Bức tranh cuối cùng của ông ấy được tìm thấy và trưng bày **sau khi qua đời** tại phòng tranh.

The film director was awarded an Oscar posthumously for his lifetime achievements.

Đạo diễn phim được trao giải Oscar **sau khi qua đời** cho thành tựu trọn đời.

Many musicians’ albums get released posthumously and become hits.

Nhiều album của các nhạc sĩ được phát hành **sau khi qua đời** và trở nên nổi tiếng.