아무 단어나 입력하세요!

"posthaste" in Vietnamese

ngay lập tứccàng nhanh càng tốt

Definition

Làm việc gì đó rất nhanh, không chần chừ. Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc cổ điển.

Usage Notes (Vietnamese)

'Posthaste' chủ yếu xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc cổ điển, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi với các động từ như 'gửi', 'trả lời', 'trở về'.

Examples

Please send this package posthaste.

Vui lòng gửi gói hàng này **ngay lập tức**.

The manager wants a reply posthaste.

Quản lý muốn nhận phản hồi **ngay lập tức**.

He returned home posthaste when he heard the news.

Anh ấy đã về nhà **ngay lập tức** khi nghe tin.

If you want your documents processed posthaste, make sure to mark them urgent.

Nếu bạn muốn tài liệu của mình được xử lý **ngay lập tức**, hãy đánh dấu là khẩn cấp.

We need to get out of here posthaste before the storm hits.

Chúng ta cần rời khỏi đây **ngay lập tức** trước khi cơn bão ập đến.

The CEO asked for the report posthaste, so everyone worked late to finish it.

Giám đốc yêu cầu báo cáo **ngay lập tức**, vì vậy mọi người làm việc muộn để hoàn thành.