"post up" in Vietnamese
Definition
'Chơi ở vị trí gần rổ' trong bóng rổ là đứng gần rổ, thường xoay lưng về phía hậu vệ để nhận bóng và ghi điểm. Ngoài thể thao, còn có thể chỉ việc chọn vị trí thuận lợi ở đâu đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Post up' chủ yếu dùng trong thể thao, nhất là bóng rổ; 'post up on someone' là chiếm vị trí để đối đầu hậu vệ. Đôi khi dùng ngoài thể thao để chỉ việc đứng một chỗ nổi bật. Không nhầm với 'post' (gửi hay đăng bài).
Examples
He likes to post up near the basket for easy shots.
Anh ấy thích **chơi ở vị trí gần rổ** để ghi bàn dễ dàng.
In basketball, players often post up against defenders.
Trong bóng rổ, các cầu thủ thường **chơi ở vị trí gần rổ** trước hậu vệ.
The coach told him to post up more during the game.
Huấn luyện viên bảo anh ấy nên **chơi gần rổ** nhiều hơn khi thi đấu.
You see him down low, ready to post up? Pass him the ball!
Anh có thấy anh ấy ở dưới, sẵn sàng **chơi gần rổ** chưa? Chuyền bóng cho anh ấy đi!
We posted up by the entrance so everyone could see us.
Chúng tôi **chiếm vị trí** ngay lối vào để ai cũng thấy.
Sometimes I just like to post up on the couch and watch movies all night.
Đôi khi tôi chỉ muốn **nằm dài** trên ghế sofa và xem phim suốt đêm.