아무 단어나 입력하세요!

"pose for" in Vietnamese

tạo dáng

Definition

Đứng hoặc ngồi theo một cách nhất định để ai đó chụp ảnh, vẽ tranh hoặc ghi lại hình ảnh của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'ảnh', 'bức tranh', 'bức chân dung'. Thường nói về người. Cách dùng trang trọng lẫn thân mật đều được. Không giống 'pose as' (giả vờ là ai đó).

Examples

She always poses for family photos.

Cô ấy luôn **tạo dáng** khi chụp ảnh gia đình.

The artist asked him to pose for a painting.

Họa sĩ yêu cầu anh ấy **tạo dáng** cho bức tranh.

Can you pose for the school picture?

Bạn có thể **tạo dáng** cho bức ảnh ở trường được không?

They laughed and refused to pose for the camera.

Họ cười và từ chối **tạo dáng** trước máy ảnh.

I’m terrible at knowing how to pose for photos.

Tôi rất tệ trong việc biết cách **tạo dáng** khi chụp ảnh.

When we travel, my friends always want to pose for silly group pictures.

Khi đi du lịch, bạn tôi luôn muốn **tạo dáng** cho những bức ảnh nhóm hài hước.