아무 단어나 입력하세요!

"portentous" in Vietnamese

điềm gởtrang trọng quá mứcquan trọng hóa

Definition

Chỉ điều gì đó báo hiệu sẽ có sự kiện quan trọng hoặc không may xảy ra; cũng chỉ những hành động hoặc lời nói rất trang trọng hoặc quan trọng hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng, thường dùng trong văn học hoặc diễn văn. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể chỉ giọng nói, không khí kỳ lạ, trang nghiêm ('portentous silence', 'portentous tone').

Examples

The dark, portentous clouds gathered over the city.

Những đám mây **điềm gở** đen kịt kéo đến trên bầu trời thành phố.

He spoke in a portentous voice about the future.

Anh ta nói về tương lai bằng giọng **trang trọng quá mức**.

A portentous silence filled the room before the news.

Một sự im lặng **điềm gở** bao trùm căn phòng trước khi tin tức được báo ra.

His portentous manner made everyone nervous, as if something terrible was about to happen.

Phong thái **quan trọng hóa** của anh ấy khiến mọi người lo lắng, như thể sắp có chuyện tồi tệ xảy ra vậy.

The director's announcement was delivered in a portentous tone that caught everyone's attention.

Thông báo của giám đốc được đưa ra bằng giọng **trang trọng quá mức** khiến tất cả phải chú ý.

Sometimes his speeches sound more portentous than inspiring.

Đôi khi những bài phát biểu của anh ấy nghe có vẻ **quan trọng hóa** hơn là truyền cảm hứng.