아무 단어나 입력하세요!

"portent" in Vietnamese

điềm báodấu hiệu

Definition

Một dấu hiệu hoặc cảnh báo rằng điều gì đó quan trọng hoặc xấu sẽ xảy ra trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

'Điềm báo' thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, thường nói về điều bí ẩn, điềm xấu. 'a portent of doom' có thể nói là 'điềm báo tai họa'.

Examples

The dark clouds were a portent of the coming storm.

Những đám mây đen là **điềm báo** của cơn bão sắp tới.

Some people believe a broken mirror is a portent of bad luck.

Một số người tin rằng gương vỡ là **điềm báo** xui xẻo.

The sudden silence in the forest seemed like a portent of danger.

Sự im lặng bất ngờ trong rừng như một **điềm báo** nguy hiểm.

The crack of thunder was seen by many as a portent that something terrible was about to happen.

Tiếng sấm vang lên được nhiều người xem là **điềm báo** sắp có điều kinh khủng xảy ra.

Many in town saw the mayor's resignation as a portent of political change.

Nhiều người trong thị trấn coi việc thị trưởng từ chức là **điềm báo** thay đổi chính trị.

She treated the owl's call at midnight as a portent, just in case.

Cô ấy coi tiếng cú kêu lúc nửa đêm như một **điềm báo**, phòng khi.