아무 단어나 입력하세요!

"porte" in Vietnamese

dáng vẻphong thái

Definition

Cách một người xuất hiện, di chuyển hay giữ mình, thường thể hiện sự thanh lịch, tự tin hoặc phong thái đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc văn học, hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày. Thường đi kèm cụm "dáng vẻ vương giả" hoặc "phong thái tự tin". Không nhầm lẫn với 'port' (cảng hay rượu vang).

Examples

His porte was confident and calm.

**Dáng vẻ** của anh ấy toát lên sự tự tin và điềm tĩnh.

She walked in with a graceful porte.

Cô ấy bước vào với một **phong thái** duyên dáng.

The actor's noble porte impressed everyone.

**Dáng vẻ** cao quý của nam diễn viên đã gây ấn tượng với mọi người.

You could tell from her porte that she was used to being on stage.

Có thể nhận ra qua **phong thái** của cô ấy là cô đã quen đứng trên sân khấu.

Despite his simple clothes, his porte suggested a man of importance.

Dù mặc quần áo đơn giản, **dáng vẻ** của anh ấy vẫn cho thấy là người quan trọng.

There's something about his porte that's hard to ignore.

Có điều gì đó ở **phong thái** của anh ấy mà người ta khó có thể bỏ qua.