아무 단어나 입력하세요!

"poppets" in Vietnamese

búp bêbé con dễ thương

Definition

'Poppets' là những búp bê nhỏ hoặc từ thân mật để gọi trẻ em, nhất là bé gái, trong tiếng Anh Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang cảm giác thân mật, nhẹ nhàng, thường dùng cho trẻ em, nhất là trong tiếng Anh Anh. Có thể dùng với bạn bè thân thiết một cách đùa vui.

Examples

She gave her old poppets to her little sister.

Cô ấy đã tặng những **búp bê** cũ của mình cho em gái.

The shop window was full of pretty poppets.

Cửa sổ tiệm đầy những **búp bê** xinh xắn.

Grandma called the little girls her sweet poppets.

Bà gọi những bé gái nhỏ là **bé con dễ thương** của mình.

Come here, my little poppets, it's bedtime!

Lại đây nào, những **bé con dễ thương** của mẹ, đến giờ đi ngủ rồi!

She collects antique poppets from all over the world.

Cô ấy sưu tầm **búp bê** cổ từ khắp nơi trên thế giới.

Aren't you two the cutest poppets in the park today?

Hai đứa là những **bé con dễ thương** nhất công viên hôm nay mà!