"poppet" in Vietnamese
Definition
'Poppet' là cách gọi thân mật, dễ thương dành cho trẻ nhỏ, thường là bé gái, hoặc chỉ một loại búp bê nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ dễ thương, phần lớn dùng trong tiếng Anh Anh, mang cảm giác cổ điển. Không nhầm với 'puppet' (con rối, búp bê điều khiển bằng tay/dây).
Examples
What a cute little poppet she is!
Cô bé ấy thật là một **bé cưng** dễ thương!
Grandma called her granddaughter a poppet.
Bà gọi cháu gái là **bé cưng**.
She gave her daughter a poppet to play with.
Cô ấy đã đưa con gái một **búp bê nhỏ** để chơi.
Come here, my little poppet, it’s bedtime now.
Lại đây nào, **bé cưng** của mẹ, đến giờ đi ngủ rồi.
She whispered, "Don't cry, poppet, everything will be okay."
Cô ấy thì thầm: “Đừng khóc, **bé cưng**, mọi chuyện sẽ ổn thôi.”
Back in the day, children often played with handmade poppets.
Ngày xưa, trẻ em thường chơi với những **búp bê nhỏ** tự làm.