"popgun" in Vietnamese
Definition
Súng đồ chơi phát ra tiếng nổ "pop" khi bắn, thường hoạt động bằng áp suất không khí hoặc nút bấc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho đồ chơi trẻ em và đôi khi mang nghĩa bóng chỉ thứ gì đó yếu hoặc không hiệu quả. Chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh vui chơi, không gây nguy hiểm.
Examples
The child played with his popgun in the backyard.
Đứa trẻ chơi với chiếc **súng đồ chơi** ở sân sau.
His new popgun makes a loud pop when he shoots it.
Chiếc **súng đồ chơi** mới của cậu ấy phát ra tiếng nổ lớn mỗi khi bắn.
She got a popgun for her birthday.
Cô ấy được tặng một chiếc **súng đồ chơi** nhân dịp sinh nhật.
Don't worry—it's just a popgun, not a real weapon.
Đừng lo—nó chỉ là **súng đồ chơi**, không phải vũ khí thật.
Their water fight turned wild when someone brought out a popgun.
Trận chiến nước của họ trở nên náo nhiệt khi ai đó mang ra một chiếc **súng đồ chơi**.
He waved his popgun around pretending to be a cowboy.
Cậu ấy vung vẩy chiếc **súng đồ chơi** và giả vờ làm cao bồi.