아무 단어나 입력하세요!

"pop your cherry" in Indonesian

mất trinhlàm lần đầu (thô tục, ẩn ý tình dục)

Definition

Cụm này rất thô tục, thường ám chỉ việc mất trinh hoặc lần đầu làm điều gì đó. Chỉ thích hợp dùng với bạn bè rất thân thiết.

Usage Notes (Indonesian)

Chỉ nên dùng với bạn thân vì từ này thô tục, dễ gây xúc phạm. Không dùng ở nơi nghiêm túc, người lớn, hoặc với người mới quen.

Examples

He finally popped his cherry last night.

Cuối cùng anh ấy đã **mất trinh** vào tối qua.

You'll pop your cherry on stage at your first concert.

Bạn sẽ **lần đầu lên sân khấu** ở buổi hòa nhạc đầu tiên.

She was nervous to pop her cherry at the driving test.

Cô ấy hồi hộp khi **làm lần đầu** trong kỳ thi lái xe.

It was my turn to pop my cherry and try sushi for the first time.

Tới lượt tôi **thử lần đầu** và ăn sushi lần đầu tiên.

Everyone teased him about being the last to pop his cherry on the soccer team.

Mọi người trêu anh ấy là người cuối trong đội bóng **mất trinh**.

When you pop your cherry in public speaking, it gets easier from there.

Khi bạn **làm lần đầu** nói trước công chúng, sẽ dễ hơn về sau.