아무 단어나 입력하세요!

"ponytails" in Vietnamese

tóc đuôi ngựa

Definition

Tóc đuôi ngựa là kiểu tóc buộc tóc lại phía sau đầu, để tóc rủ xuống giống như đuôi ngựa.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. 'Tóc đuôi ngựa đôi' là buộc hai bên. Đừng nhầm với 'tóc tết' (bím) hoặc 'búi tóc'.

Examples

She likes to wear her hair in ponytails.

Cô ấy thích buộc tóc thành **tóc đuôi ngựa**.

Girls in her class often have matching ponytails.

Các bạn nữ trong lớp cô ấy thường có **tóc đuôi ngựa** giống nhau.

He can tie ponytails very quickly.

Anh ấy có thể buộc **tóc đuôi ngựa** rất nhanh.

She wore two high ponytails to the party, and everyone loved her look.

Cô ấy buộc hai **tóc đuôi ngựa** cao đến bữa tiệc và ai cũng thích vẻ ngoài của cô.

"Do you want braids or ponytails today?" her mom asked while brushing her hair.

"Hôm nay con muốn tết tóc hay buộc **tóc đuôi ngựa**?" mẹ cô ấy vừa chải tóc vừa hỏi.

Even after sports, her ponytails still looked perfect.

Ngay cả sau khi chơi thể thao, **tóc đuôi ngựa** của cô ấy vẫn hoàn hảo.