아무 단어나 입력하세요!

"pondering" in Vietnamese

trầm ngâmsuy ngẫm

Definition

Suy nghĩ kỹ lưỡng và sâu sắc về một vấn đề nào đó, thường trước khi đưa ra quyết định hoặc ý kiến.

Usage Notes (Vietnamese)

'pondering' trang trọng và mang ý nghĩa sâu sắc hơn 'thinking'. Thường dùng khi suy nghĩ kỹ về quyết định quan trọng, ví dụ: 'pondering over a question'.

Examples

She sat by the window, pondering her future.

Cô ấy ngồi bên cửa sổ, **trầm ngâm** về tương lai của mình.

He spent the afternoon pondering the problem.

Anh ấy đã dành cả buổi chiều để **trầm ngâm** về vấn đề đó.

They were pondering whether to move to a new city.

Họ đang **trầm ngâm** xem có nên chuyển tới một thành phố mới không.

I found myself pondering what life would be like if I took that job.

Tôi thấy mình **trầm ngâm** không biết cuộc sống sẽ thế nào nếu tôi nhận công việc đó.

He was quietly pondering over her strange words all evening.

Anh ấy đã lặng lẽ **trầm ngâm** về những lời lạ của cô suốt buổi tối.

After pondering it for days, she finally made her choice.

Sau nhiều ngày **suy ngẫm**, cô ấy cuối cùng đã đưa ra quyết định.