아무 단어나 입력하세요!

"ponder on" in Vietnamese

suy ngẫm vềcân nhắc về

Definition

Suy nghĩ kỹ lưỡng và sâu sắc về điều gì đó, đặc biệt là trước khi đưa ra quyết định hoặc ý kiến.

Usage Notes (Vietnamese)

"ponder on" khá trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc khi nói chuyện nghiêm túc. Thường đi với ý niệm, vấn đề trừu tượng, không dùng cho người. Thể hiện sự suy nghĩ sâu sắc hơn 'think about'.

Examples

He likes to ponder on difficult questions before answering.

Anh ấy thích **suy ngẫm về** những câu hỏi khó trước khi trả lời.

She pondered on the meaning of the story.

Cô ấy đã **suy ngẫm về** ý nghĩa của câu chuyện.

Many people ponder on life’s big questions.

Nhiều người **suy ngẫm về** những câu hỏi lớn của cuộc đời.

Give yourself time to ponder on the choices before making a decision.

Hãy cho bản thân thời gian để **suy ngẫm về** các lựa chọn trước khi quyết định.

After reading the article, I needed a few minutes to ponder on what it meant for the future.

Sau khi đọc bài báo, tôi cần vài phút để **suy ngẫm về** ý nghĩa của nó cho tương lai.

Sometimes, it’s good to just sit and ponder on your goals.

Đôi khi, chỉ cần ngồi xuống và **suy ngẫm về** mục tiêu của mình là điều tốt.