아무 단어나 입력하세요!

"pomposity" in Vietnamese

tính khoa trươngtính tự cao tự đại

Definition

Tính khoa trương chỉ cách cư xử hoặc nói năng làm như mình quan trọng hơn người khác, thường rất màu mè và tự cao.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Tính khoa trương’ có sắc thái tiêu cực, chỉ sự tự cao, khoe khoang. Hay đi kèm cụm như ‘filled with pomposity’ (tràn đầy tính khoa trương). Đừng nhầm với ‘pride’ (lòng tự hào) vì đó là ý nghĩa tích cực.

Examples

His pomposity annoyed everyone at the meeting.

**Tính khoa trương** của anh ta khiến mọi người trong cuộc họp khó chịu.

People disliked the manager's pomposity.

Mọi người không thích sự **tự cao tự đại** của người quản lý.

Her speech was full of pomposity.

Bài phát biểu của cô ấy đầy **tính khoa trương**.

He walked into the room with such pomposity you'd think he owned the place.

Anh ta bước vào phòng với vẻ **tự cao tự đại** như thể mình là chủ nơi này.

Don't mistake confidence for pomposity; they're not the same at all.

Đừng nhầm lẫn giữa tự tin và **khoa trương**; chúng hoàn toàn khác nhau.

The movie character's pomposity made him both funny and annoying.

**Tính khoa trương** của nhân vật trong phim khiến anh ta vừa buồn cười vừa gây khó chịu.