아무 단어나 입력하세요!

"pomade" in Vietnamese

pomadesáp vuốt tóc (dạng dầu)

Definition

Một loại chất đặc, bóng nhờn dùng để tạo kiểu, giữ nếp và làm tóc bóng mượt. Thường sử dụng cho kiểu tóc cổ điển hoặc tạo kiểu lịch lãm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pomade' thường tạo vẻ bóng mượt, dùng cho tóc chải ngược hoặc các kiểu cổ điển. Khác với 'gel' hoặc 'wax', pomade không làm tóc bị cứng và có cảm giác ẩm bóng.

Examples

He put some pomade in his hair before going to work.

Anh ấy bôi một ít **pomade** lên tóc trước khi đi làm.

Pomade can help your hair stay in place all day.

**Pomade** giúp tóc bạn giữ nếp cả ngày.

My father always uses pomade after showering.

Bố tôi luôn dùng **pomade** sau khi tắm xong.

If you want that slick look, a little pomade goes a long way.

Nếu muốn tóc bóng mượt, chỉ cần một ít **pomade** là đủ.

Vintage barbershops often advertise their special house-made pomade.

Các tiệm cắt tóc kiểu xưa thường quảng cáo loại **pomade** đặc biệt tự làm của họ.

He prefers pomade over hair gel because it doesn’t get crunchy.

Anh ấy thích dùng **pomade** hơn gel tóc vì nó không làm tóc bị cứng.