아무 단어나 입력하세요!

"poltergeists" in Vietnamese

ma quậy phápoltergeist

Definition

Ma quậy phá là loại hồn ma hay linh hồn chuyên gây tiếng động lớn và di chuyển đồ vật, thường quấy rối trong nhà người ta.

Usage Notes (Vietnamese)

'Poltergeist' thường dùng trong truyện ma, phim kinh dị. Không phải loại ma nào cũng gọi là 'ma quậy phá' mà chủ yếu chỉ những hiện tượng gây ồn ào, nghịch ngợm.

Examples

Some people believe that poltergeists can move furniture without being seen.

Một số người tin rằng **ma quậy phá** có thể di chuyển đồ đạc mà không ai nhìn thấy.

The old house was said to be haunted by poltergeists.

Người ta nói căn nhà cũ đó bị **ma quậy phá** ám.

Children enjoy scary stories about poltergeists at sleepovers.

Trẻ con thích nghe truyện ma về **ma quậy phá** khi ngủ chung.

People keep blaming poltergeists every time the lights go out unexpectedly.

Mỗi lần mất điện đột ngột, mọi người lại đổ lỗi cho **ma quậy phá**.

Do you really think poltergeists are responsible for the weird noises at night?

Bạn thật sự nghĩ **ma quậy phá** chịu trách nhiệm cho những âm thanh kỳ lạ vào ban đêm à?

Even skeptics admit the stories about poltergeists are pretty entertaining.

Ngay cả những người hoài nghi cũng phải thừa nhận rằng chuyện về **ma quậy phá** rất thú vị.