"pollyanna" in Vietnamese
Definition
Người luôn rất lạc quan và cố gắng nhìn ra điều tốt trong mọi hoàn cảnh, kể cả khi điều đó không thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng với sắc thái phê bình khi ai đó quá lạc quan, thiếu thực tế. Có thể dùng làm danh từ hoặc trong các cụm như 'đừng làm Pollyanna'.
Examples
She is a real Pollyanna, always seeing the bright side of everything.
Cô ấy đúng là một **người lạc quan tếu**, luôn nhìn thấy mặt tích cực của mọi việc.
Don't be such a Pollyanna; sometimes things really are bad.
Đừng làm **Pollyanna** nữa; đôi khi mọi chuyện thật sự rất tệ.
Even when it rained, the Pollyanna in her found something to smile about.
Ngay cả khi trời mưa, **người lạc quan tếu** trong cô ấy vẫn tìm được lý do để mỉm cười.
It’s great to be positive, but you don’t want to come across as a Pollyanna all the time.
Lạc quan là tốt, nhưng bạn không nên lúc nào cũng trở thành **người lạc quan tếu**.
Everyone else was worried, but he played the Pollyanna and told us everything would work out.
Mọi người đều lo lắng, nhưng anh ấy làm **Pollyanna** và nói mọi chuyện sẽ ổn thôi.
My brother calls me a Pollyanna whenever I try to cheer him up, even if things are tough.
Anh trai tôi gọi tôi là **Pollyanna** mỗi khi tôi cố gắng làm anh ấy vui, kể cả lúc khó khăn.