아무 단어나 입력하세요!

"politically correct" in Vietnamese

đúng đắn về mặt chính trị

Definition

Chỉ ngôn từ hoặc hành động nhằm tránh xúc phạm các nhóm người cụ thể, thường liên quan đến chủng tộc, giới tính hoặc nhận dạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được viết tắt là 'PC'. Có thể dùng với thái độ trung lập hoặc mỉa mai. Hay xuất hiện trong các cụm như 'be politically correct', 'politically correct term', nhất là khi bàn về xã hội hoặc ngôn ngữ.

Examples

She always tries to be politically correct in meetings.

Cô ấy luôn cố gắng **đúng đắn về mặt chính trị** trong các cuộc họp.

Many people use politically correct terms to avoid offending others.

Nhiều người dùng những thuật ngữ **đúng đắn về mặt chính trị** để tránh làm người khác phật ý.

Is this statement politically correct?

Phát biểu này có **đúng đắn về mặt chính trị** không?

Some people think being politically correct goes too far and limits free speech.

Một số người cho rằng việc **đúng đắn về mặt chính trị** đi quá xa và hạn chế tự do ngôn luận.

You don’t have to be overly politically correct, just show respect.

Bạn không cần quá **đúng đắn về mặt chính trị**, chỉ cần thể hiện sự tôn trọng.

That joke wasn’t very politically correct, but everyone laughed.

Câu chuyện cười đó không **đúng đắn về mặt chính trị** lắm, nhưng mọi người đều bật cười.