"polecat" in Vietnamese
Definition
Chồn hôi là loài động vật có lông mềm, nhỏ, sống ở châu Âu và cùng họ với chồn. Ở Mỹ, 'polecat' thường được dùng để chỉ loài chồn hương (skunk), một loài khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở châu Âu, 'polecat' chỉ một loài giống chồn, còn ở Mỹ lại thường chỉ skunk. Từ này thường xuất hiện trong văn bản khoa học hoặc trang trọng, ít dùng trong giao tiếp thường ngày.
Examples
A polecat has a long body and dark fur.
**Chồn hôi** có thân dài và lông màu sẫm.
We saw a polecat in the forest.
Chúng tôi đã nhìn thấy một **chồn hôi** trong rừng.
The polecat is related to the ferret.
**Chồn hôi** có họ hàng với chồn sương.
People sometimes mistake a polecat for a skunk because of the smell.
Mọi người đôi khi nhầm **chồn hôi** với skunk vì mùi của nó.
In the U.S., 'polecat' usually means skunk, not the European animal.
Ở Mỹ, 'polecat' thường chỉ chồn hương chứ không phải loài chồn châu Âu.
My grandmother used to tell stories about a polecat getting into her garden.
Bà tôi thường kể chuyện về việc một con **chồn hôi** từng vào vườn của bà.