아무 단어나 입력하세요!

"poky" in Vietnamese

chật chộichậm chạp (không trang trọng)

Definition

Nơi nhỏ hẹp, không thoải mái, hoặc người/vật rất chậm. Thường dùng trong giao tiếp thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng mô tả phòng chật chội, căn hộ nhỏ. Nghĩa 'chậm chạp' ít phổ biến hơn, thường dùng cho trẻ em hoặc nói về đồ vật, không trang trọng.

Examples

This room is too poky for three people.

Phòng này quá **chật chội** cho ba người.

We lived in a poky apartment when I was a child.

Hồi nhỏ tôi sống trong một căn hộ **chật chội**.

Why is your computer so poky today?

Hôm nay sao máy tính của bạn **chậm chạp** thế?

I can’t believe they want so much rent for such a poky little flat.

Thật không thể tin họ lại đòi nhiều tiền thuê cho một căn hộ **chật chội** như vậy.

The old car felt a bit poky going up the hill.

Chiếc xe cũ cảm giác **chậm chạp** khi lên dốc.

Sorry I’m being so poky with my homework tonight!

Xin lỗi tối nay mình làm bài tập về nhà **chậm chạp** quá!