아무 단어나 입력하세요!

"poke at" in Vietnamese

chọckhềuchỉ trích nhẹ

Definition

Dùng tay hoặc vật gì đó chạm hoặc chọc nhẹ nhiều lần vào ai đó hay vật gì đó. Cũng có thể chỉ sự phê bình nhẹ nhàng hoặc trêu chọc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, để mô tả hành động chạm hoặc chọc nhẹ khi không ăn, hoặc chỉ trích đùa vui. Không nhầm với 'poke' (thọc mạnh) hay 'poke fun at' (chế nhạo).

Examples

Please don't poke at the animals in the cage.

Làm ơn đừng **chọc** các con vật trong lồng.

He just poked at his dinner and didn't eat much.

Anh ấy chỉ **chọc** vào bữa tối mà không ăn nhiều.

The child likes to poke at the buttons on the remote control.

Đứa bé thích **chọc** vào các nút trên điều khiển từ xa.

She kept poking at the puzzle pieces, trying to make them fit.

Cô ấy cứ **chọc** các miếng ghép để cố gắng ráp cho vừa.

Stop poking at my drawing! If you have suggestions, just tell me.

Đừng **chọc** vào bức vẽ của tôi nữa! Có góp ý thì nói thẳng nhé.

He likes to poke at complicated problems just for fun.

Anh ấy thích **chọc** vào các vấn đề phức tạp chỉ để cho vui.