아무 단어나 입력하세요!

"poised for" in Vietnamese

sẵn sàng

Definition

Ở trạng thái sẵn sàng cho sự kiện hoặc điều gì đó quan trọng sẽ xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc kinh doanh, đi kèm với các từ như 'phát triển', 'thành công'. Nhấn mạnh trạng thái đã sẵn sàng.

Examples

The company is poised for expansion this year.

Công ty **sẵn sàng** mở rộng trong năm nay.

She was poised for her big interview.

Cô ấy **sẵn sàng** cho buổi phỏng vấn quan trọng của mình.

The team is poised for victory.

Đội **sẵn sàng** để chiến thắng.

After months of practice, he's poised for a breakthrough.

Sau nhiều tháng luyện tập, anh ấy **sẵn sàng** đạt bước đột phá.

Markets are poised for major changes tomorrow.

Ngày mai, thị trường **sẵn sàng** cho những thay đổi lớn.

With all the preparations done, we're poised for takeoff.

Mọi chuẩn bị đã xong, chúng tôi **sẵn sàng** cất cánh.