아무 단어나 입력하세요!

"point fingers" in Vietnamese

đổ lỗichỉ trích

Definition

Đổ lỗi hoặc cáo buộc ai đó về một vấn đề hoặc sai lầm, thường là thay vì tìm cách giải quyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật hoặc trung tính. Hay gặp trong câu phủ định như 'not here to point fingers'. Chỉ dùng khi chú trọng đổ lỗi, không phải hành động chỉ tay thật sự.

Examples

Let's not point fingers and just fix the problem.

Đừng **đổ lỗi** nữa, hãy giải quyết vấn đề thôi.

The teacher told the students not to point fingers.

Giáo viên bảo các học sinh không được **đổ lỗi** cho nhau.

It’s easy to point fingers when things go wrong.

Khi mọi thứ rối tung, dễ **đổ lỗi** lắm.

Instead of pointing fingers, let’s figure out how to fix this.

Thay vì **chỉ trích**, hãy tìm cách xử lý chuyện này.

Nobody wants to point fingers, but someone made a mistake.

Không ai muốn **đổ lỗi**, nhưng ai đó đã gây ra sai sót.

They kept pointing fingers at each other all meeting long.

Cả buổi họ cứ **đổ lỗi** lẫn nhau suốt.