"pocketed" in Vietnamese
Definition
Đặt vật gì đó vào túi hoặc âm thầm giữ tiền cho riêng mình, đôi khi không trung thực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ cho vật gì vào túi. Có thể dùng nghĩa bóng: 'pocketed tiền' = biển thủ tiền, thường trong bối cảnh tội phạm hoặc thể thao (bi-a: đưa bi vào lỗ).
Examples
He pocketed the coins and left the store.
Anh ấy **bỏ vào túi** những đồng xu rồi rời khỏi cửa hàng.
She pocketed her phone before getting on the bus.
Cô ấy **bỏ** điện thoại **vào túi** trước khi lên xe buýt.
The player pocketed the last ball and won the game.
Người chơi đã **bỏ** bi cuối cùng **vào lỗ** và thắng trận đấu.
He quietly pocketed the extra change when no one was looking.
Anh ấy lặng lẽ **bỏ** tiền thừa **vào túi** khi không ai để ý.
The accountant pocketed thousands of dollars before anyone noticed.
Kế toán đã **biển thủ** hàng ngàn đô la trước khi ai đó phát hiện.
She found a dollar on the street and quickly pocketed it.
Cô ấy nhặt được một đô la trên đường và nhanh chóng **bỏ vào túi**.