아무 단어나 입력하세요!

"pocket dial" in Vietnamese

gọi nhầm từ túibấm nhầm gọi

Definition

Khi bạn vô tình gọi cho ai đó do điện thoại ở trong túi hoặc túi xách bị bấm nhầm nút.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng trong văn bản trang trọng. Thường đi kèm các từ như 'vô tình' hoặc 'lỡ tay'. 'Butt dial' cũng chỉ điều này nhưng mang tính chất nói vui.

Examples

I pocket dialed my mom last night.

Tối qua tôi đã **gọi nhầm từ túi** cho mẹ.

Oops, I pocket dialed you!

Ôi, mình **gọi nhầm từ túi** cho bạn rồi!

My phone keeps pocket dialing random numbers.

Điện thoại của tôi cứ liên tục **gọi nhầm từ túi** cho các số ngẫu nhiên.

Sorry about that—I must have pocket dialed you while I was walking.

Xin lỗi nhé—chắc mình **gọi nhầm từ túi** cho bạn khi đang đi bộ.

Have you ever pocket dialed your boss? Awkward!

Bạn từng **gọi nhầm từ túi** cho sếp chưa? Ngại thật!

If you pocket dial someone, just apologize and hang up.

Nếu bạn **gọi nhầm từ túi** cho ai, chỉ cần xin lỗi rồi tắt máy.