아무 단어나 입력하세요!

"pluses" in Vietnamese

điểm cộnglợi thế

Definition

'Pluses' là những điểm tốt hoặc lợi thế khiến một việc gì đó trở nên hấp dẫn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi so sánh các lựa chọn ('pluses and minuses'), chủ yếu trong văn cảnh giao tiếp hoặc bán trang trọng; trong văn bản chính thức nên dùng 'ưu điểm'.

Examples

One of the pluses of this job is the flexible hours.

Một trong những **điểm cộng** của công việc này là giờ giấc linh hoạt.

Living near the park has many pluses.

Sống gần công viên có rất nhiều **lợi thế**.

What are the pluses of buying this phone?

**Điểm cộng** của việc mua chiếc điện thoại này là gì?

Sure, there are some pluses, but I still have doubts.

Đúng là có vài **điểm cộng**, nhưng tôi vẫn còn phân vân.

Let’s list the pluses before we make a decision.

Hãy liệt kê các **điểm cộng** trước khi quyết định.

The pluses definitely outweigh the minuses in this case.

Trong trường hợp này, các **điểm cộng** chắc chắn nhiều hơn điểm trừ.