아무 단어나 입력하세요!

"plunk down" in Vietnamese

thả phịch xuốngngồi phịch xuốngmóc tiền ra trả

Definition

Đặt một vật xuống một cách bất ngờ, thường gây tiếng động, hoặc trả một khoản tiền lớn dễ dàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, mang tính chất thân mật, đôi khi hài hước. Dùng cho việc đặt đồ, ngồi phịch hoặc trả tiền nhanh một khoản khá lớn.

Examples

He plunked down his backpack on the floor.

Anh ấy **thả phịch** ba lô xuống sàn nhà.

I plunked down $50 for those shoes.

Tôi đã **móc ra** 50 đô cho đôi giày đó.

She plunked down on the couch after work.

Cô ấy **ngồi phịch xuống** ghế sofa sau giờ làm.

We all plunked down our keys as soon as we got in.

Chúng tôi vừa vào nhà là **đặt phịch** chìa khóa xuống.

He just plunked down a stack of bills and bought the car.

Anh ấy chỉ cần **đặt một xấp tiền** xuống là mua được xe.

Whenever I visit, Grandpa plunks down in his favorite chair with a sigh.

Mỗi lần tôi đến, ông thường **ngồi phịch xuống** ghế yêu thích và thở dài.