"plunge into" in Vietnamese
Definition
Nhảy, lao nhanh vào một thứ gì đó (thường là nước); hoặc tham gia đột ngột, hết mình vào một hoạt động hay tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa đen (nhảy xuống nước) lẫn nghĩa bóng (dấn thân vào việc gì một cách mãnh liệt). Không dùng cho trường hợp nhẹ nhàng hoặc từ từ. 'plunge into work' nghĩa là bắt tay vào làm việc rất nhiệt tình.
Examples
He decided to plunge into his homework right after school.
Cậu ấy quyết định **lao vào** làm bài tập ngay sau khi tan học.
The crowd watched the diver plunge into the water.
Đám đông đã xem người nhảy lao **xuống** nước.
After graduation, she plunged into her new job with lots of energy.
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy **lao vào** công việc mới đầy năng lượng.
Sometimes, you just have to plunge into things and figure them out as you go.
Đôi khi bạn chỉ cần **lao vào** mọi việc và vừa làm vừa học.
Without hesitation, he plunged into the freezing lake to save the dog.
Không do dự, anh ấy **lao xuống** hồ lạnh để cứu con chó.
She plunged into the cold pool.
Cô ấy đã **lao vào** hồ bơi lạnh.