아무 단어나 입력하세요!

"plummeting" in Vietnamese

lao dốcgiảm mạnh

Definition

Rơi xuống hoặc giảm rất nhanh và bất ngờ, nhất là về số lượng, giá trị hay độ cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho giá cả, số lượng hay chỉ số giảm mạnh, như 'plummeting prices' hay 'plummeting temperatures'. Không dùng cho người hoặc vật rơi theo nghĩa vật lý.

Examples

Gas prices are plummeting this month.

Giá xăng **giảm mạnh** trong tháng này.

The temperature is plummeting tonight.

Nhiệt độ đang **giảm mạnh** tối nay.

Stock values began plummeting after the news.

Giá trị cổ phiếu bắt đầu **lao dốc** sau tin tức đó.

Tourist numbers are plummeting because of the travel ban.

Số lượng du khách **giảm mạnh** do lệnh cấm đi lại.

My motivation is plummeting after that huge setback.

Sau cú vấp lớn đó, động lực của tôi **giảm mạnh**.

Sales are plummeting, so we need a new strategy fast.

Doanh số đang **lao dốc**, nên chúng ta cần chiến lược mới ngay.