아무 단어나 입력하세요!

"plumes" in Vietnamese

lông vũcột (khói, nước v.v.)

Definition

“Plume” chỉ lông vũ dài mềm, hay hình cột cao mảnh như lông vũ (ví dụ: cột khói, nước, bụi bốc lên không khí).

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho lông vũ lớn (chim, mũ trang trí) hoặc hình ảnh cột khói, bụi, nước trong tự nhiên và tai nạn. Thường dùng số nhiều khi có nhiều lông hay cột khói.

Examples

The bird has bright red plumes on its head.

Con chim có những **lông vũ** đỏ tươi trên đầu.

Smoke plumes rose into the sky after the fire.

Sau vụ cháy, những **cột khói** bốc lên trời.

She wore a hat decorated with long white plumes.

Cô ấy đội chiếc mũ trang trí bằng những **lông vũ** trắng dài.

You could see plumes of steam rising from the factory.

Có thể thấy **cột hơi nước** bốc lên từ nhà máy.

Large plumes of dust followed the truck down the dirt road.

Những **cột bụi lớn** bốc lên phía sau chiếc xe tải trên con đường đất.

Her dress had blue silk plumes hanging from the shoulders.

Chiếc váy của cô ấy có những **lông vũ** lụa xanh treo trên vai.