"plucky" in Vietnamese
Definition
Diễn tả người luôn dũng cảm, không nản chí dù gặp khó khăn hay nguy hiểm. Thường nói về trẻ em hoặc người yếu thế dám đối mặt thử thách.
Usage Notes (Vietnamese)
'Plucky' mang sắc thái thân thiện, thường dùng khi khen ai đó can đảm đối diện thử thách; hay dùng cho trẻ em, người yếu và cả động vật. Không phải là từ trang trọng như 'courageous'.
Examples
The plucky girl climbed the tall tree by herself.
Cô bé **gan dạ** đó đã tự trèo lên cái cây cao.
He gave a plucky speech in front of the large crowd.
Anh ấy đã có một bài phát biểu **dũng cảm** trước đám đông lớn.
That plucky dog saved its owner from danger.
Chú chó **gan dạ** đó đã cứu chủ khỏi nguy hiểm.
Everyone admired how plucky she was after breaking her leg and still finishing the race.
Mọi người đều ngưỡng mộ sự **gan dạ** của cô khi bị gãy chân mà vẫn hoàn thành cuộc đua.
They called him a plucky underdog when he faced the champion without fear.
Mọi người gọi anh ấy là kẻ **gan dạ** yếu thế khi dám đối đầu với nhà vô địch mà không sợ hãi.
It was a plucky move to quit her job and start her own business.
Bỏ việc để khởi nghiệp là một bước đi **gan dạ**.