아무 단어나 입력하세요!

"plucks" in Vietnamese

nhổbứtgảy (nhạc cụ)

Definition

'plucks' dùng để chỉ hành động nhổ, bứt ra khỏi chỗ, như nhổ hoa hoặc bứt lông, hoặc gảy dây của nhạc cụ bằng tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho việc nhổ từng cái riêng lẻ ('pluck a flower', 'pluck a hair') hoặc gảy dây đàn. Trong âm nhạc, chỉ dùng cho nhạc cụ dây. Dùng trong văn viết hoặc trang trọng khi diễn tả việc loại bỏ vật nhỏ.

Examples

She plucks a rose from the garden every morning.

Cô ấy **nhổ** một bông hồng từ vườn mỗi sáng.

He plucks his guitar before dinner.

Anh ấy **gảy** đàn guitar trước bữa tối.

A bird plucks a worm from the ground.

Một con chim **bứt** một con giun khỏi mặt đất.

She always plucks her eyebrows before going out.

Cô ấy luôn **nhổ** lông mày trước khi ra ngoài.

The musician calmly plucks each string, creating a soft melody.

Người nhạc sĩ bình tĩnh **gảy** từng dây, tạo ra giai điệu nhẹ nhàng.

He plucks up his courage and speaks to the crowd.

Anh ấy **lấy hết can đảm** và nói chuyện với đám đông.