아무 단어나 입력하세요!

"plough through" in Vietnamese

vật lộn để hoàn thànhkhó nhọc vượt qua

Definition

Phải lao lực hoặc rất vất vả mới đi qua được một nơi, hoặc hoàn thành một công việc dài và khó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng cho việc vất vả, dài dòng hoặc chán nản như 'plough through báo cáo', không dùng cho việc dễ dàng.

Examples

He had to plough through the snow to get home.

Anh ấy phải **khó nhọc vượt qua** tuyết để về nhà.

I had to plough through a hundred emails this morning.

Sáng nay tôi phải **vật lộn để hoàn thành** hàng trăm email.

She ploughed through her homework before dinner.

Cô ấy **vật lộn để hoàn thành** bài tập về nhà trước bữa tối.

Sometimes you just have to plough through boring reports at work.

Đôi khi bạn chỉ đơn giản là phải **vật lộn để hoàn thành** các báo cáo chán ngắt ở chỗ làm.

We ploughed through the crowd to reach the stage.

Chúng tôi phải **vật lộn để hoàn thành** việc chen qua đám đông để đến được sân khấu.

It took me all weekend to plough through that 500-page novel.

Tôi mất cả cuối tuần để **vật lộn để hoàn thành** cuốn tiểu thuyết 500 trang đó.