"plough ahead" in Vietnamese
Definition
Tiếp tục tiến lên với quyết tâm, đặc biệt là khi gặp khó khăn hoặc trở ngại. Dùng khi bạn vẫn tiếp tục làm gì đó dù khó nhọc.
Usage Notes (Vietnamese)
Khá thân mật, thường dùng khi nói về công việc, học tập hoặc tình huống khó khăn. Dễ gặp trong cụm 'plough ahead with...' (tiếp tục làm điều gì đó). 'Plough' là kiểu Anh, Mỹ dùng 'plow ahead'.
Examples
Even though it was raining, they decided to plough ahead with the picnic.
Dù trời mưa, họ vẫn quyết định **tiếp tục tiến lên** với buổi dã ngoại.
We must plough ahead if we want to finish the project on time.
Chúng ta phải **tiếp tục tiến lên** nếu muốn hoàn thành dự án đúng hạn.
He decided to plough ahead with his studies despite the challenges.
Anh ấy quyết định **tiếp tục tiến lên** học hành dù gặp nhiều thử thách.
Let’s just plough ahead and see what happens.
Cứ **tiếp tục tiến lên** đi rồi xem chuyện gì xảy ra.
We faced a lot of problems, but the team chose to plough ahead regardless.
Chúng tôi gặp rất nhiều vấn đề, nhưng cả nhóm vẫn chọn **tiếp tục tiến lên**.
She just wants to plough ahead instead of waiting for approval.
Cô ấy chỉ muốn **tiếp tục tiến lên** thay vì chờ phê duyệt.