"plonker" in Vietnamese
Definition
Đây là một từ lóng của Anh dùng để chỉ người cư xử ngốc nghếch hoặc vụng về; thường dùng để đùa vui, không mang ý xúc phạm nặng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, với bạn bè hoặc gia đình. Tránh dùng ở nơi trang trọng. Nhẹ nhàng hơn 'idiot'.
Examples
Don't be such a plonker.
Đừng làm **ngốc nghếch** vậy chứ.
He forgot his keys again, what a plonker!
Anh ấy lại quên chìa khóa rồi, đúng là **ngốc nghếch**!
Only a plonker would try to fix the TV with a hammer.
Chỉ có **ngốc nghếch** mới định sửa TV bằng búa thôi.
Stop acting like a plonker and listen for a second.
Đừng cư xử như **ngốc nghếch** nữa, nghe một chút đi.
Honestly, you look a right plonker in that hat.
Thật sự, bạn trông như một **ngốc nghếch** với cái mũ đó.
Oh, you forgot to book the tickets? You absolute plonker!
Ôi, bạn quên đặt vé à? Đúng là **ngốc nghếch** thật!