"pledge to" in Indonesian
Definition
Hứa hoặc cam kết một cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi đưa ra lời cam kết.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng khi phát biểu hoặc ký cam kết chính thức; trang trọng hơn nhiều so với “promise to”.
Examples
They pledge to protect the environment.
Họ **cam kết** bảo vệ môi trường.
I pledge to be honest with you.
Tôi **cam kết** sẽ thành thật với bạn.
The company pledges to improve its services.
Công ty **cam kết** cải thiện dịch vụ của mình.
At the ceremony, leaders pledged to support peace across the region.
Tại buổi lễ, các nhà lãnh đạo đã **cam kết** ủng hộ hòa bình trên toàn khu vực.
The mayor pledged to listen more to the citizens from now on.
Thị trưởng **cam kết** sẽ lắng nghe ý kiến của người dân nhiều hơn từ bây giờ.
All volunteers pledged to keep the project confidential.
Tất cả các tình nguyện viên đều **cam kết** giữ bí mật về dự án.