아무 단어나 입력하세요!

"pleasanter" in Vietnamese

dễ chịu hơnthoải mái hơn

Definition

Dễ chịu, thoải mái hoặc thân thiện hơn so với một thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pleasanter' ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng 'more pleasant' thay thế. Dùng để diễn tả sự dễ chịu nhẹ nhàng, không dùng cho cảm xúc mạnh.

Examples

The weather today is pleasanter than yesterday.

Thời tiết hôm nay **dễ chịu hơn** hôm qua.

Her voice is pleasanter to listen to than his.

Giọng của cô ấy nghe **dễ chịu hơn** anh ta.

This room is pleasanter with the window open.

Căn phòng này **dễ chịu hơn** khi mở cửa sổ.

He tried to make the meeting pleasanter by telling a joke.

Anh ấy đã cố gắng làm cho cuộc họp **dễ chịu hơn** bằng cách kể một câu chuyện cười.

Nothing makes a walk pleasanter than good company.

Không gì khiến việc đi dạo **dễ chịu hơn** bằng một người bạn đồng hành tốt.

By afternoon, the park felt much pleasanter without the crowd.

Vào buổi chiều, công viên **dễ chịu hơn nhiều** khi không còn đông người.