아무 단어나 입력하세요!

"play up to" in Vietnamese

nịnh bợlấy lòng

Definition

Cố gắng làm vừa lòng người có quyền lực bằng cách nịnh bợ hoặc nói những điều dễ nghe để được lợi cho bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự nịnh nọt, không chân thành, thường dùng với sếp, thầy cô, hoặc người có quyền lực. Không liên quan đến 'chơi'.

Examples

He always plays up to the teacher to get better grades.

Cậu ấy luôn **nịnh bợ** giáo viên để được điểm cao hơn.

Some students play up to the coach hoping to be chosen for the team.

Một số học sinh **nịnh bợ** huấn luyện viên với hy vọng được chọn vào đội.

Why do you always play up to people in charge?

Sao bạn lúc nào cũng **nịnh bợ** những người có quyền vậy?

Stop playing up to the boss—we all know what you're doing.

Đừng **nịnh bợ** sếp nữa—ai cũng biết bạn đang làm gì.

He tried to play up to his in-laws during dinner, but it was obvious.

Trong bữa tối, anh ấy đã cố **nịnh bợ** nhà vợ/chồng, nhưng ai cũng đều nhận ra.

You'll never get ahead just by playing up to important people.

Bạn sẽ không bao giờ tiến xa nếu chỉ **nịnh bợ** người quan trọng.