아무 단어나 입력하세요!

"play to the crowd" in Indonesian

làm vừa lòng đám đôngchiều theo khán giả

Definition

Hành động hoặc nói lời làm hài lòng đám đông, thường để lấy lòng hoặc thu hút sự chú ý thay vì thành thật.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm từ này có sắc thái hơi tiêu cực, được dùng khi chê ai đó không thật lòng, chỉ muốn lấy lòng người khác. Gặp nhiều trong chính trị, giải trí hoặc thể thao.

Examples

The politician likes to play to the crowd during speeches.

Chính trị gia đó thường **làm vừa lòng đám đông** khi phát biểu.

Comedians sometimes play to the crowd to get more laughs.

Đôi khi các danh hài **làm vừa lòng đám đông** để mọi người cười nhiều hơn.

He always plays to the crowd instead of giving honest answers.

Anh ta luôn **làm vừa lòng đám đông** thay vì trả lời thật lòng.

She knew she was playing to the crowd, but it worked—everyone cheered.

Cô biết mình đang **làm vừa lòng đám đông**, nhưng điều đó hiệu quả, mọi người đều hò reo.

Don’t just play to the crowd—be yourself.

Đừng chỉ **làm vừa lòng đám đông**—hãy là chính bạn.

It was obvious the performer was just playing to the crowd with those jokes.

Rõ ràng nghệ sĩ chỉ **làm vừa lòng đám đông** với những câu đùa đó.