아무 단어나 입력하세요!

"play the field" in Vietnamese

hẹn hò với nhiều ngườikhông gắn bó với một người

Definition

Khi ai đó hẹn hò hoặc có quan hệ tình cảm với nhiều người cùng lúc mà không cam kết với ai. Đôi khi cũng ám chỉ việc không giới hạn bản thân ở một lựa chọn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về chuyện tình cảm, mang ý nghĩa không nghiêm túc, chỉ vui vẻ hoặc tìm hiểu thêm. Mang nghĩa thân mật, dùng trong hội thoại không trang trọng.

Examples

He likes to play the field before settling down.

Anh ấy thích **hẹn hò với nhiều người** trước khi ổn định.

Some people want to play the field in their twenties.

Một số người muốn **hẹn hò với nhiều người** khi ở độ tuổi đôi mươi.

Sarah decided to play the field instead of having a boyfriend.

Sarah quyết định **hẹn hò với nhiều người** thay vì có bạn trai.

I’m not looking for anything serious right now—I just want to play the field.

Hiện tại tôi không muốn gì nghiêm túc—tôi chỉ muốn **hẹn hò với nhiều người** thôi.

You've been playing the field a lot lately, haven’t you?

Dạo này bạn **hẹn hò với nhiều người** lắm nhỉ?

My friend told me to play the field before I choose someone.

Bạn tôi bảo tôi nên **hẹn hò với nhiều người** trước khi chọn ai đó.