아무 단어나 입력하세요!

"play out" in Vietnamese

diễn raphát triển

Definition

Một sự việc hoặc quá trình phát triển theo thời gian, kết quả cuối cùng chỉ rõ ràng khi đã xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Play out' thường dùng trong văn nói, nhấn mạnh quá trình phát triển khó dự đoán. Ví dụ: 'wait and see how it plays out' nghĩa là chờ xem mọi việc sẽ ra sao. Không dùng cho ý nghĩa 'chơi'.

Examples

Let's wait and see how things play out before we decide.

Hãy chờ xem mọi việc sẽ **diễn ra** thế nào rồi hãy quyết định.

No one knows how the story will play out.

Chẳng ai biết câu chuyện sẽ **diễn ra** như thế nào.

Sometimes things don't play out as we expect.

Đôi khi mọi thứ không **diễn ra** như chúng ta mong đợi.

His plans didn't play out the way he hoped, but he learned a lot.

Kế hoạch của anh ấy không **diễn ra** như mong đợi, nhưng anh ấy đã học được nhiều điều.

We're just going to have to see how it all plays out in the end.

Chúng ta chỉ có thể chờ xem cuối cùng mọi thứ sẽ **diễn ra** thế nào.

If the negotiations don't play out well, we might have to try another approach.

Nếu đàm phán không **diễn ra** tốt, chúng ta có thể phải thử cách khác.