아무 단어나 입력하세요!

"play it straight" in Vietnamese

cư xử trung thựchành động thẳng thắn

Definition

Cư xử trung thực và thẳng thắn, không nói dối hay lừa dối ai. Cũng có nghĩa là làm việc đúng theo luật lệ, không gian dối.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này khá thân mật, thường dùng khi mong ai đó thật thà, không quanh co, nhất là khi thương lượng hay nói chuyện nghiêm túc.

Examples

Just play it straight when they ask about your past jobs.

Khi họ hỏi về công việc cũ, chỉ cần **cư xử trung thực**.

If we play it straight, people will trust us more.

Nếu chúng ta **cư xử trung thực**, mọi người sẽ tin tưởng chúng ta hơn.

The teacher told the class to play it straight during the exam.

Giáo viên yêu cầu cả lớp **cư xử trung thực** trong bài thi.

Let’s just play it straight with them and see what happens.

Cứ **cư xử trung thực** với họ đi rồi xem chuyện gì xảy ra.

He loves to joke around, but tonight I want him to play it straight.

Anh ấy thích pha trò, nhưng tối nay tôi muốn anh ấy **cư xử nghiêm túc**.

During the negotiations, we had no choice but to play it straight.

Trong quá trình đàm phán, chúng tôi không còn cách nào ngoài việc **cư xử trung thực**.