"play into your hands" in Vietnamese
Definition
Vô tình hành động sao cho đối thủ hoặc người khác được lợi, nhất là khi mình mắc sai lầm và họ tận dụng được điều đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cuộc tranh luận, chiến lược, hoặc khi cảnh báo ai đừng làm điều gì có lợi cho đối thủ. Có thể thay đổi đối tượng: 'tay ai'.
Examples
If you get angry during the debate, you will play into their hands.
Nếu bạn tức giận khi tranh luận, bạn sẽ **tạo lợi thế cho họ**.
Don't play into her hands by telling her your secret.
Đừng **tạo lợi thế cho cô ấy** bằng cách nói bí mật của bạn.
The team made mistakes that played into the opponent's hands.
Đội đã mắc sai lầm và **tạo lợi thế cho đối thủ**.
Revealing our strategy now would only play into their hands.
Tiết lộ chiến lược bây giờ chỉ **tạo lợi thế cho họ thôi**.
They want you to quit—that would totally play into their hands.
Họ muốn bạn bỏ cuộc—điều đó sẽ hoàn toàn **giúp họ được lợi**.
If we argue in front of the kids, we'll just play into his hands.
Nếu chúng ta cãi nhau trước mặt bọn trẻ thì chỉ **tạo lợi thế cho anh ấy** thôi.